MSCI Canada - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI Canada UCITS ETF CSCA.L IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,885 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 289,81 | 2,60 | 20,74 |
iShares MSCI Canada UCITS ETF CSCA.CAD.SW IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,885 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 289,81 | 2,60 | 20,74 |
iShares MSCI Canada UCITS ETF CCAU.L IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,885 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 289,81 | 2,60 | 20,74 |
HSBC MSCI Canada UCITS ETF HCAN.L IE00B51B7Z02 | Cổ phiếu | 261,372 tr.đ. | - | HSBC | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 23/2/2011 | 33,28 | 2,56 | 20,41 |
TD Q Canadian Low Volatility ETF TCLV.TO CA87249K1030 | Cổ phiếu | 95,417 tr.đ. | - | TD | 0,36 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 26/5/2020 | 26,77 | 2,54 | 17,87 |
1

