ETF · Chỉ số
MSCI Canada
Total ETFs
5
All Products
5 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 2,072 tỷ | — | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 284,02 | 2,52 | 19,02 | ||
| Cổ phiếu | 2,072 tỷ | — | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 284,02 | 2,52 | 19,02 | ||
| Cổ phiếu | 2,072 tỷ | — | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 284,02 | 2,52 | 19,02 | ||
| Cổ phiếu | 306,952 tr.đ. | — | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 23/2/2011 | 33,62 | 2,56 | 19,38 | ||
| Cổ phiếu | 103,103 tr.đ. | — | 0,36 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 26/5/2020 | 26,91 | 2,51 | 17,32 |