MSCI Canada - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI Canada UCITS ETF CSCA.CAD.SW IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,563 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 255,73 | 2,39 | 19,32 |
iShares MSCI Canada UCITS ETF CSCA.L IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,563 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 255,73 | 2,39 | 19,32 |
iShares MSCI Canada UCITS ETF CCAU.L IE00B52SF786 | Cổ phiếu | 1,563 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 12/1/2010 | 255,73 | 2,39 | 19,32 |
TD Q Canadian Low Volatility ETF TCLV.TO CA87249K1030 | Cổ phiếu | 66,621 tr.đ. | - | TD | 0,36 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 26/5/2020 | 25,22 | 2,35 | 18,31 |
HSBC MSCI Canada UCITS ETF HCAN.L IE00B51B7Z02 | Cổ phiếu | 33,818 tr.đ. | - | HSBC | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI Canada | 23/2/2011 | 30,45 | 2,43 | 19,62 |

